ตำรวจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตำรวจ nghĩa là cảnh sát, công an.
Nghĩa của ตำรวจ
Danh từ
- Cảnh sát.
- Công an.
Từ ghép có ตำรวจ
- รถตำรวจ — Xe cảnh sát, xe công an.
- สถานีตำรวจ — Đồn cảnh sát, đồn công an.
Câu ví dụ với ตำรวจ
- โทรหาตำรวจ! Hãy gọi cho cảnh sát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public officer in charge of security of the royalty and royal places; force or body of such officers; police officer; police (organised civil force)
Câu hỏi thường gặp
ตำรวจ nghĩa là gì?
ตำรวจ (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an.
ตำรวจ đọc thế nào?
ตำรวจ đọc là dtam-rùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-ruat; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), rùuat (thanh thấp).