TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตำแหน่ง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtam-nɛ̀ngRTGS tam-naeng /tam˧.nɛŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตำdtamthanh trungphụ âm trungแหฺน็่งnɛ̀ngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตำแหน่ง nghĩa là vị trí, địa điểm.

Nghĩa của ตำแหน่ง

Danh từ

  1. Vị trí.
  2. Địa điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ position; location; point; spot; position; office

Câu hỏi thường gặp

ตำแหน่ง nghĩa là gì?

ตำแหน่ง (danh từ) nghĩa là vị trí, địa điểm.

ตำแหน่ง đọc thế nào?

ตำแหน่ง đọc là dtam-nɛ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-naeng; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), nɛ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.