TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะวันออกกลาง

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtà-wan-ɔ̀ɔk-glaangRTGS ta-wan-ok-klang /ta˨˩.wan˧.ʔɔːk̚˨˩.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấpออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะวันออกกลาง nghĩa là trung đông.

Nghĩa của ตะวันออกกลาง

Danh từ riêng

  1. Trung Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng (geopolitics) Middle East (the geopolitical region at the intersection of Asia, Africa and Europe, comprising West Asia excluding the South Caucasus and additionally including all of Egypt and all of Turkey)

Câu hỏi thường gặp

ตะวันออกกลาง nghĩa là gì?

ตะวันออกกลาง (danh từ riêng) nghĩa là trung đông.

ตะวันออกกลาง đọc thế nào?

ตะวันออกกลาง đọc là dtà-wan-ɔ̀ɔk-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-wan-ok-klang; 4 âm tiết: dtà (thanh thấp), wan (thanh trung), ɔ̀ɔk (thanh thấp), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.