ตลาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตลาด nghĩa là chợ, thị trường.
Nghĩa của ตลาด
Danh từ
- Chợ, thị trường.
- ฉันจะไปตลาดTôi sẽ đi chợ.
- ปีนี้ตลาดโลกดีขึ้นNăm nay thị trường thế giới tốt hơn.
Từ ghép có ตลาด
- ตลาดหลักทรัพย์ — Sàn giao dịch chứng khoán.
- ขายทอดตลาด — Bán đấu giá, đấu giá.
- ตลาดนัด — Chợ trời.
- ตลาดน้ำ — Chợ nổi.
- ตลาดมืด — Chợ đen.
- ตลาดหุ้น — Thị trường chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ market
Câu hỏi thường gặp
ตลาด nghĩa là gì?
ตลาด (danh từ) nghĩa là chợ, thị trường.
ตลาด đọc thế nào?
ตลาด đọc là dtà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lat; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), làat (thanh thấp).