TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตลาด

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtà-làatRTGS ta-lat /ta˨˩.laːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตลาด nghĩa là chợ, thị trường.

Nghĩa của ตลาด

Danh từ

  1. Chợ, thị trường.
    • ฉันจะไปตลาดTôi sẽ đi chợ.
    • ปีนี้ตลาดโลกดีขึ้นNăm nay thị trường thế giới tốt hơn.

Từ ghép có ตลาด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ market

Câu hỏi thường gặp

ตลาด nghĩa là gì?

ตลาด (danh từ) nghĩa là chợ, thị trường.

ตลาด đọc thế nào?

ตลาด đọc là dtà-làat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lat; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), làat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.