TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตลาดน้ำ

dtà-làat-náamRTGS ta-lat-nam /ta˨˩.laːt̚˨˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm caoน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตลาดน้ำ nghĩa là chợ nổi.

Nghĩa của ตลาดน้ำ

Danh từ

  1. Chợ nổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floating market.

Câu hỏi thường gặp

ตลาดน้ำ nghĩa là gì?

ตลาดน้ำ (danh từ) nghĩa là chợ nổi.

ตลาดน้ำ đọc thế nào?

ตลาดน้ำ đọc là dtà-làat-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lat-nam; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), làat (thanh thấp), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.