TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตลาดหุ้น

dtà-làat-hûnRTGS ta-lat-hun /ta˨˩.laːt̚˨˩.hun˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungหฺลาดlàatthanh thấpphụ âm caoหุ้นhûnthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตลาดหุ้น nghĩa là thị trường chứng khoán.

Nghĩa của ตลาดหุ้น

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Thị trường chứng khoán.
  2. Sàn giao dịch chứng khoán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ตลาดหุ้น

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stock market; stock exchange.

Câu hỏi thường gặp

ตลาดหุ้น nghĩa là gì?

ตลาดหุ้น (danh từ) nghĩa là thị trường chứng khoán.

ตลาดหุ้น đọc thế nào?

ตลาดหุ้น đọc là dtà-làat-hûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-lat-hun; 3 âm tiết: dtà (thanh thấp), làat (thanh thấp), hûn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.