TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtrongRTGS trong /troŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรงdtrongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความตรง (thêm การ/ความ phía trước)

ตรง nghĩa là thẳng.

Nghĩa của ตรง

Tính từ

  1. Thẳng.

Từ ghép có ตรง

Câu ví dụ với ตรง

  • ไปอยู่ตรงนั่น Cứ ở đấy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ straight; not bent; honest
  • Giới từ at

Câu hỏi thường gặp

ตรง nghĩa là gì?

ตรง (tính từ) nghĩa là thẳng.

ตรง đọc thế nào?

ตรง đọc là dtrong (phiên âm có dấu thanh), RTGS trong; 1 âm tiết: dtrong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.