ตรง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตรง nghĩa là thẳng.
Nghĩa của ตรง
Tính từ
- Thẳng.
Từ ghép có ตรง
Câu ví dụ với ตรง
- ไปอยู่ตรงนั่น Cứ ở đấy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ straight; not bent; honest
- Giới từ at
Câu hỏi thường gặp
ตรง nghĩa là gì?
ตรง (tính từ) nghĩa là thẳng.
ตรง đọc thế nào?
ตรง đọc là dtrong (phiên âm có dấu thanh), RTGS trong; 1 âm tiết: dtrong (thanh trung).