TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรงนั้น

dtrong-nánRTGS trong-nan /troŋ˧.nan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรงdtrongthanh trungphụ âm trungนั้นnánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรงนั้น nghĩa là đằng kia, đó.

Nghĩa của ตรงนั้น

Phó từ

  1. Đằng kia, đó.

Câu ví dụ với ตรงนั้น

  • มีโรงแรมตรงนั้น Ở kia có một cái khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9670961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ there, right over there, at that place

Câu hỏi thường gặp

ตรงนั้น nghĩa là gì?

ตรงนั้น (phó từ) nghĩa là đằng kia, đó.

ตรงนั้น đọc thế nào?

ตรงนั้น đọc là dtrong-nán (phiên âm có dấu thanh), RTGS trong-nan; 2 âm tiết: dtrong (thanh trung), nán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.