จาง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jaangRTGS chang
/t͡ɕaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
จางjaangthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจาง, ความจาง (thêm การ/ความ phía trước)
จาง nghĩa là tái.
Nghĩa của จาง
Tính từ
- Tái.
Từ ghép có จาง
- โลหิตจาง — Thiếu máu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decrease; to lessen; to fade; to be dim
- Tính từ faded; pale; dim
Câu hỏi thường gặp
จาง nghĩa là gì?
จาง (tính từ) nghĩa là tái.
จาง đọc thế nào?
จาง đọc là jaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang; 1 âm tiết: jaang (thanh trung).