TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จาง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jaangRTGS chang /t͡ɕaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จางjaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจาง, ความจาง (thêm การ/ความ phía trước)

จาง nghĩa là tái.

Nghĩa của จาง

Tính từ

  1. Tái.

Từ ghép có จาง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decrease; to lessen; to fade; to be dim
  • Tính từ faded; pale; dim

Câu hỏi thường gặp

จาง nghĩa là gì?

จาง (tính từ) nghĩa là tái.

จาง đọc thế nào?

จาง đọc là jaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang; 1 âm tiết: jaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.