อาหารจานด่วน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาหารจานด่วน nghĩa là thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Nghĩa của อาหารจานด่วน
Danh từ
- Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fast food.
Câu hỏi thường gặp
อาหารจานด่วน nghĩa là gì?
อาหารจานด่วน (danh từ) nghĩa là thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
อาหารจานด่วน đọc thế nào?
อาหารจานด่วน đọc là aa-hǎan-jaan-dùuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-han-chan-duan; 4 âm tiết: aa (thanh trung), hǎan (thanh lên), jaan (thanh trung), dùuan (thanh thấp).