TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jɔ̀ɔkRTGS chok /t͡ɕɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอกjɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ต้น, ตัว

จอก nghĩa là bèo cái.

Nghĩa của จอก

Danh từ

  1. Bèo cái.

Từ ghép có จอก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of small water dipper, often placed in a larger container; a type of small, cylinder-shaped drinking cup; drinking glass, cup, or bowl
  • Lượng từ Classifier for liquid contained in such container.
  • Danh từ water-lettuce
  • Danh từ sparrow (bird)

Câu hỏi thường gặp

จอก nghĩa là gì?

จอก (danh từ) nghĩa là bèo cái.

จอก đọc thế nào?

จอก đọc là jɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok; 1 âm tiết: jɔ̀ɔk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.