จอก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jɔ̀ɔkRTGS chok
/t͡ɕɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จอกjɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จอก nghĩa là bèo cái.
Nghĩa của จอก
Danh từ
- Bèo cái.
Từ ghép có จอก
- กระจอก — Sẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of small water dipper, often placed in a larger container; a type of small, cylinder-shaped drinking cup; drinking glass, cup, or bowl
- Lượng từ Classifier for liquid contained in such container.
- Danh từ water-lettuce
- Danh từ sparrow (bird)
Câu hỏi thường gặp
จอก nghĩa là gì?
จอก (danh từ) nghĩa là bèo cái.
จอก đọc thế nào?
จอก đọc là jɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok; 1 âm tiết: jɔ̀ɔk (thanh thấp).