TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɔɔngRTGS chong /t͡ɕɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จองjɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจอง (thêm การ/ความ phía trước)

จอง nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ.

Nghĩa của จอง

Động từ

  1. Đặt chỗ, giữ chỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to secure; to fasten; to bind; to tie.; to construct, build, or erect, especially with stone or brick.; to reserve; to book; to bespeak.

Câu hỏi thường gặp

จอง nghĩa là gì?

จอง (động từ) nghĩa là đặt chỗ, giữ chỗ.

จอง đọc thế nào?

จอง đọc là jɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS chong; 1 âm tiết: jɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.