จมูก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jà-mùukRTGS cha-muk
/t͡ɕa˨˩.muːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
จะjàthanh thấpphụ âm trungหฺมูกmùukthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จมูก nghĩa là mũi.
Nghĩa của จมูก
Danh từ
- Mũi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จมูก
Đồng nghĩa
Từ ghép có จมูก
- รูจมูก — Lỗ mũi.
- ผ้าปิดจมูก — Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nose
Câu hỏi thường gặp
จมูก nghĩa là gì?
จมูก (danh từ) nghĩa là mũi.
จมูก đọc thế nào?
จมูก đọc là jà-mùuk (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-muk; 2 âm tiết: jà (thanh thấp), mùuk (thanh thấp).