จรวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จรวด nghĩa là động cơ tên lửa.
Nghĩa của จรวด
Danh từ
- Động cơ tên lửa.
- Tên lửa.
- Đạn tự hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rocket; missile.; penis.
- Tính từ high and steep; sharply sloping; precipitous.
Câu hỏi thường gặp
จรวด nghĩa là gì?
จรวด (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa.
จรวด đọc thế nào?
จรวด đọc là jà-rùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ruat; 2 âm tiết: jà (thanh thấp), rùuat (thanh thấp).