TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จรวด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jà-rùuatRTGS cha-ruat /t͡ɕa˨˩.rua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จะjàthanh thấpphụ âm trungหฺรวดrùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จรวด nghĩa là động cơ tên lửa.

Nghĩa của จรวด

Danh từ

  1. Động cơ tên lửa.
  2. Tên lửa.
  3. Đạn tự hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocket; missile.; penis.
  • Tính từ high and steep; sharply sloping; precipitous.

Câu hỏi thường gặp

จรวด nghĩa là gì?

จรวด (danh từ) nghĩa là động cơ tên lửa.

จรวด đọc thế nào?

จรวด đọc là jà-rùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-ruat; 2 âm tiết: jà (thanh thấp), rùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.