จม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jomRTGS chom
/t͡ɕom˧/ giọng máy của trình duyệt
จมjomthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การจม (thêm การ/ความ phía trước)
จม nghĩa là chìm.
Nghĩa của จม
Động từ
- Chìm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sink
Câu hỏi thường gặp
จม nghĩa là gì?
จม (động từ) nghĩa là chìm.
จม đọc thế nào?
จม đọc là jom (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom; 1 âm tiết: jom (thanh trung).