ฉบับ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chà-bàpRTGS cha-bap
/t͡ɕʰa˨˩.bap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฉะchàthanh thấpphụ âm caoบับbàpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฉบับ nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của ฉบับ
Danh từ
- Xuất bản.
Từ ghép có ฉบับ
- ต้นฉบับ — Thủ bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edition; copy; issue; version
- Lượng từ Classifier for letters, newspapers: copy; issue ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
ฉบับ nghĩa là gì?
ฉบับ (danh từ) nghĩa là xuất bản.
ฉบับ đọc thế nào?
ฉบับ đọc là chà-bàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-bap; 2 âm tiết: chà (thanh thấp), bàp (thanh thấp).