TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จดทะเบียน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jòt-tá-biianRTGS chot-tha-bian /t͡ɕot̚˨˩.tʰa˦˥.bia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จดjòtthanh thấpphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpเบียนbiianthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจดทะเบียน (thêm การ/ความ phía trước)

จดทะเบียน nghĩa là đăng ký, đăng kí.

Nghĩa của จดทะเบียน

Động từ

  1. Đăng ký, đăng kí, ghi tên, ghi danh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จดทะเบียน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to register; to enlist; to list.

Câu hỏi thường gặp

จดทะเบียน nghĩa là gì?

จดทะเบียน (động từ) nghĩa là đăng ký, đăng kí.

จดทะเบียน đọc thế nào?

จดทะเบียน đọc là jòt-tá-biian (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot-tha-bian; 3 âm tiết: jòt (thanh thấp), tá (thanh cao), biian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.