TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เมล็ด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
má-létRTGS ma-let /ma˦˥.let̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpเล็ดlétthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เมล็ด nghĩa là hột, hạt, ngũ cốc.

Nghĩa của เมล็ด

Danh từ

  1. Hột, hạt.
  2. Ngũ cốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed, grain, bean, tiny piece

Câu hỏi thường gặp

เมล็ด nghĩa là gì?

เมล็ด (danh từ) nghĩa là hột, hạt, ngũ cốc.

เมล็ด đọc thế nào?

เมล็ด đọc là má-lét (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-let; 2 âm tiết: má (thanh cao), lét (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.