เมล็ด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เมล็ด nghĩa là hột, hạt, ngũ cốc.
Nghĩa của เมล็ด
Danh từ
- Hột, hạt.
- Ngũ cốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed, grain, bean, tiny piece
Câu hỏi thường gặp
เมล็ด nghĩa là gì?
เมล็ด (danh từ) nghĩa là hột, hạt, ngũ cốc.
เมล็ด đọc thế nào?
เมล็ด đọc là má-lét (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-let; 2 âm tiết: má (thanh cao), lét (thanh cao).