เม็ด
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
métRTGS met
/met̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เม็ดmétthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เม็ด nghĩa là hột, hạt, ngũ cốc.
Nghĩa của เม็ด
Danh từ
- Hột, hạt.
- Ngũ cốc.
- Hậu.
- Âm vật, âm hạch.
Từ ghép có เม็ด
- กลเม็ด — Kỹ thuật, kĩ thuật.
- เม็ดเลือดแดง — Hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed; grain; kernel; any small round object; queen; pimple; clitoris
- Lượng từ Classifier for small round objects such as pills, seeds, small gems. ⇒ all nouns using this classifier
- Danh từ used in various compounds for euphonic effect
Câu hỏi thường gặp
เม็ด nghĩa là gì?
เม็ด (danh từ) nghĩa là hột, hạt, ngũ cốc.
เม็ด đọc thế nào?
เม็ด đọc là mét (phiên âm có dấu thanh), RTGS met; 1 âm tiết: mét (thanh cao).