คลื่นความโน้มถ่วง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลื่นความโน้มถ่วง nghĩa là sóng hấp dẫn.
Nghĩa của คลื่นความโน้มถ่วง
Danh từ
- Sóng hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravitational wave.
Câu hỏi thường gặp
คลื่นความโน้มถ่วง nghĩa là gì?
คลื่นความโน้มถ่วง (danh từ) nghĩa là sóng hấp dẫn.
คลื่นความโน้มถ่วง đọc thế nào?
คลื่นความโน้มถ่วง đọc là klʉ̂ʉn-kwaam-nóom-tùuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khluen-khwam-nom-thuang; 4 âm tiết: klʉ̂ʉn (thanh xuống), kwaam (thanh trung), nóom (thanh cao), tùuang (thanh thấp).