TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลื่นความโน้มถ่วง

klʉ̂ʉn-kwaam-nóom-tùuangRTGS khluen-khwam-nom-thuang /kʰlɯːn˥˩.kʰwaːm˧.noːm˦˥.tʰua̯ŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลื่นklʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấpความkwaamthanh trungphụ âm thấpโน้มnóomthanh caophụ âm thấpถ่วงtùuangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลื่นความโน้มถ่วง nghĩa là sóng hấp dẫn.

Nghĩa của คลื่นความโน้มถ่วง

Danh từ

  1. Sóng hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravitational wave.

Câu hỏi thường gặp

คลื่นความโน้มถ่วง nghĩa là gì?

คลื่นความโน้มถ่วง (danh từ) nghĩa là sóng hấp dẫn.

คลื่นความโน้มถ่วง đọc thế nào?

คลื่นความโน้มถ่วง đọc là klʉ̂ʉn-kwaam-nóom-tùuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khluen-khwam-nom-thuang; 4 âm tiết: klʉ̂ʉn (thanh xuống), kwaam (thanh trung), nóom (thanh cao), tùuang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.