คลินิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คลินิก nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.
Nghĩa của คลินิก
Danh từ
- Phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clinic.
Câu hỏi thường gặp
คลินิก nghĩa là gì?
คลินิก (danh từ) nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.
คลินิก đọc thế nào?
คลินิก đọc là klí-nìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khli-nik; 2 âm tiết: klí (thanh cao), nìk (thanh thấp).