TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คลินิก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
klí-nìkRTGS khli-nik /kʰli˦˥.nik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺลิklíthanh caophụ âm thấpหฺนิกnìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คลินิก nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.

Nghĩa của คลินิก

Danh từ

  1. Phòng khám bệnh, phòng khám, phòng mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clinic.

Câu hỏi thường gặp

คลินิก nghĩa là gì?

คลินิก (danh từ) nghĩa là phòng khám bệnh, phòng khám.

คลินิก đọc thế nào?

คลินิก đọc là klí-nìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS khli-nik; 2 âm tiết: klí (thanh cao), nìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.