TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความยาวคลื่น

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kwaam-yaao-klʉ̂ʉnRTGS khwam-yao-khluen /kʰwaːm˧.jaːw˧.kʰlɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpยาวyaaothanh trungphụ âm thấpคฺลื่นklʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความยาวคลื่น nghĩa là bước sóng.

Nghĩa của ความยาวคลื่น

Danh từ

  1. Bước sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wavelength.

Câu hỏi thường gặp

ความยาวคลื่น nghĩa là gì?

ความยาวคลื่น (danh từ) nghĩa là bước sóng.

ความยาวคลื่น đọc thế nào?

ความยาวคลื่น đọc là kwaam-yaao-klʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-yao-khluen; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), yaao (thanh trung), klʉ̂ʉn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.