คล่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คล่อง nghĩa là lưu loát, trôi chảy.
Nghĩa của คล่อง
Tính từ
- Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.
Câu ví dụ với คล่อง
- เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่อง Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nimble; fluent
Câu hỏi thường gặp
คล่อง nghĩa là gì?
คล่อง (tính từ) nghĩa là lưu loát, trôi chảy.
คล่อง đọc thế nào?
คล่อง đọc là klɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlong; 1 âm tiết: klɔ̂ng (thanh xuống).