TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คล่อง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
klɔ̂ngRTGS khlong /kʰlɔŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺล็่องklɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความคล่อง (thêm การ/ความ phía trước)

คล่อง nghĩa là lưu loát, trôi chảy.

Nghĩa của คล่อง

Tính từ

  1. Lưu loát, trôi chảy, thành thạo.

Câu ví dụ với คล่อง

  • เธอเป็นคนพูดภาษาอังกฤษได้คล่อง Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nimble; fluent

Câu hỏi thường gặp

คล่อง nghĩa là gì?

คล่อง (tính từ) nghĩa là lưu loát, trôi chảy.

คล่อง đọc thế nào?

คล่อง đọc là klɔ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khlong; 1 âm tiết: klɔ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.