ปกครอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปกครอง nghĩa là cai trị, quản trị.
Nghĩa của ปกครอง
Động từ
- Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปกครอง
Đồng nghĩa
Từ ghép có ปกครอง
- กฎหมายปกครอง — Luật hành chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to govern, to administer, to rule, to manage; to oversee, to supervise; to take care (of), to watch, to guard, to protect, to look (after).
- Danh từ administration; control; supervision; care; protection.
Câu hỏi thường gặp
ปกครอง nghĩa là gì?
ปกครอง (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị.
ปกครอง đọc thế nào?
ปกครอง đọc là bpòk-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok-khrong; 2 âm tiết: bpòk (thanh thấp), krɔɔng (thanh trung).