TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปกครอง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpòk-krɔɔngRTGS pok-khrong /pok̚˨˩.kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปกbpòkthanh thấpphụ âm trungคฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปกครอง, ความปกครอง (thêm การ/ความ phía trước)

ปกครอง nghĩa là cai trị, quản trị.

Nghĩa của ปกครอง

Động từ

  1. Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปกครอง

Đồng nghĩa

Từ ghép có ปกครอง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to govern, to administer, to rule, to manage; to oversee, to supervise; to take care (of), to watch, to guard, to protect, to look (after).
  • Danh từ administration; control; supervision; care; protection.

Câu hỏi thường gặp

ปกครอง nghĩa là gì?

ปกครอง (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị.

ปกครอง đọc thế nào?

ปกครอง đọc là bpòk-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok-khrong; 2 âm tiết: bpòk (thanh thấp), krɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.