TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คุ้มครอง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kúm-krɔɔngRTGS khum-khrong /kʰum˦˥.kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คุ้มkúmthanh caophụ âm thấpคฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคุ้มครอง, ความคุ้มครอง (thêm การ/ความ phía trước)

คุ้มครอง nghĩa là bảo vệ.

Nghĩa của คุ้มครอง

Động từ

  1. Bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to protect.

Câu hỏi thường gặp

คุ้มครอง nghĩa là gì?

คุ้มครอง (động từ) nghĩa là bảo vệ.

คุ้มครอง đọc thế nào?

คุ้มครอง đọc là kúm-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khum-khrong; 2 âm tiết: kúm (thanh cao), krɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.