ครอบครอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครอบครอง nghĩa là sở hữu.
Nghĩa của ครอบครอง
Động từ
- Sở hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to govern; to administer; to rule; to control.; to possess: to have possession (of), as distinct from ownership.; to hold; to possess; to own; to occupy.
- Danh từ possession: actual holding or occupancy, as distinct from ownership.; holding; possession; ownership; occupancy.
Câu hỏi thường gặp
ครอบครอง nghĩa là gì?
ครอบครอง (động từ) nghĩa là sở hữu.
ครอบครอง đọc thế nào?
ครอบครอง đọc là krɔ̂ɔp-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrop-khrong; 2 âm tiết: krɔ̂ɔp (thanh xuống), krɔɔng (thanh trung).