TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครอบครอง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krɔ̂ɔp-krɔɔngRTGS khrop-khrong /kʰrɔːp̚˥˩.kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรอบkrɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấpคฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การครอบครอง, ความครอบครอง (thêm การ/ความ phía trước)

ครอบครอง nghĩa là sở hữu.

Nghĩa của ครอบครอง

Động từ

  1. Sở hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to govern; to administer; to rule; to control.; to possess: to have possession (of), as distinct from ownership.; to hold; to possess; to own; to occupy.
  • Danh từ possession: actual holding or occupancy, as distinct from ownership.; holding; possession; ownership; occupancy.

Câu hỏi thường gặp

ครอบครอง nghĩa là gì?

ครอบครอง (động từ) nghĩa là sở hữu.

ครอบครอง đọc thế nào?

ครอบครอง đọc là krɔ̂ɔp-krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrop-khrong; 2 âm tiết: krɔ̂ɔp (thanh xuống), krɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.