อคติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อคติ nghĩa là thiên vị, thiên kiến, ác kiến, quan niệm cố hữu.
Nghĩa của อคติ
Danh từ
- Thiên vị, thiên kiến.
- Ác kiến, quan niệm cố hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bias; discrimination; nonneutrality; partiality; prejudice
Câu hỏi thường gặp
อคติ nghĩa là gì?
อคติ (danh từ) nghĩa là thiên vị, thiên kiến, ác kiến, quan niệm cố hữu.
อคติ đọc thế nào?
อคติ đọc là à-ká-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kha-ti; 3 âm tiết: à (thanh thấp), ká (thanh cao), dtì (thanh thấp).