TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อคติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
à-ká-dtìRTGS a-kha-ti /ʔa˨˩.kʰa˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungคะkáthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อคติ nghĩa là thiên vị, thiên kiến, ác kiến, quan niệm cố hữu.

Nghĩa của อคติ

Danh từ

  1. Thiên vị, thiên kiến.
  2. Ác kiến, quan niệm cố hữu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bias; discrimination; nonneutrality; partiality; prejudice

Câu hỏi thường gặp

อคติ nghĩa là gì?

อคติ (danh từ) nghĩa là thiên vị, thiên kiến, ác kiến, quan niệm cố hữu.

อคติ đọc thế nào?

อคติ đọc là à-ká-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kha-ti; 3 âm tiết: à (thanh thấp), ká (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.