คง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คง nghĩa là chắc, chắc là.
Nghĩa của คง
Phó từ
- Chắc, chắc là, có lẽ. (biên soạn)
Động từ
- Còn, vẫn còn, giữ nguyên (คงที่: ổn định). (biên soạn)
Từ ghép có คง
Câu ví dụ với คง
- มันคงใช้เวลานานมากสำหรับฉันที่จะอธิบายทุกอย่าง tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ surely, sure to, bound to, most likely, probably
- Động từ to endure; to last; to remain; to stay; used to express a conjecture, inclination, or opinion
- Phó từ still: as yet; even then or now as formerly; in the future as in the past
Câu hỏi thường gặp
คง nghĩa là gì?
คง (phó từ, động từ) nghĩa là chắc, chắc là.
คง đọc thế nào?
คง đọc là kong (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong; 1 âm tiết: kong (thanh trung).