ยังคง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยังคง nghĩa là vẫn, vẫn còn.
Nghĩa của ยังคง
Phó từ
- Vẫn, vẫn còn. (biên soạn)
Câu ví dụ với ยังคง
- น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่ Em trai tôi vẫn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still, yet, remain
Câu hỏi thường gặp
ยังคง nghĩa là gì?
ยังคง (phó từ) nghĩa là vẫn, vẫn còn.
ยังคง đọc thế nào?
ยังคง đọc là yang-kong (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-khong; 2 âm tiết: yang (thanh trung), kong (thanh trung).