TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คงจะ

kong-jàRTGS khong-cha /kʰoŋ˧.t͡ɕaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คงkongthanh trungphụ âm thấpจะjàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คงจะ nghĩa là có lẽ.

Nghĩa của คงจะ

Phó từ

  1. Có lẽ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ maybe, probably will.

Câu hỏi thường gặp

คงจะ nghĩa là gì?

คงจะ (phó từ) nghĩa là có lẽ.

คงจะ đọc thế nào?

คงจะ đọc là kong-jà (phiên âm có dấu thanh), RTGS khong-cha; 2 âm tiết: kong (thanh trung), jà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.