TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มั่นคง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mân-kongRTGS man-khong /man˥˩.kʰoŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มั่นmânthanh xuốngphụ âm thấpคงkongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความมั่นคง (thêm การ/ความ phía trước)

มั่นคง nghĩa là vững chắc, ổn định.

Nghĩa của มั่นคง

Tính từ

  1. Vững chắc, ổn định, an ninh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ firm; secure.

Câu hỏi thường gặp

มั่นคง nghĩa là gì?

มั่นคง (tính từ) nghĩa là vững chắc, ổn định.

มั่นคง đọc thế nào?

มั่นคง đọc là mân-kong (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-khong; 2 âm tiết: mân (thanh xuống), kong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.