TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การขาย

gaan-kǎaiRTGS kan-khai /kaːn˧.kʰaːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungขายkǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การขาย nghĩa là sự bán.

Nghĩa của การขาย

Danh từ

  1. Sự bán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ขาย (kǎai): selling; sale

Câu hỏi thường gặp

การขาย nghĩa là gì?

การขาย (danh từ) nghĩa là sự bán.

การขาย đọc thế nào?

การขาย đọc là gaan-kǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-khai; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), kǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.