ก๊อก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gɔ́kRTGS kok
/kɔk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ก็๊อกgɔ́kthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ก๊อก nghĩa là vòi, rô-bi-nê, nút.
Nghĩa của ก๊อก
Danh từ
- Vòi, rô-bi-nê.
Danh từ
- Nút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tap, faucet; strategy, technique
- Danh từ cork
Câu hỏi thường gặp
ก๊อก nghĩa là gì?
ก๊อก (danh từ) nghĩa là vòi, rô-bi-nê, nút.
ก๊อก đọc thế nào?
ก๊อก đọc là gɔ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS kok; 1 âm tiết: gɔ́k (thanh cao).