กิจ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gìtRTGS kit
/kit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กิจgìtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กิจ nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của กิจ
Danh từ
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Từ ghép có กิจ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty; work; activity; business
Câu hỏi thường gặp
กิจ nghĩa là gì?
กิจ (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
กิจ đọc thế nào?
กิจ đọc là gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kit; 1 âm tiết: gìt (thanh thấp).