TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำไร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gam-raiRTGS kam-rai /kam˧.raj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungไรraithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำไร nghĩa là lợi nhuận, lời.

Nghĩa của กำไร

Danh từ

  1. Lợi nhuận, lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profit, gain, benefit, advantage.

Câu hỏi thường gặp

กำไร nghĩa là gì?

กำไร (danh từ) nghĩa là lợi nhuận, lời.

กำไร đọc thế nào?

กำไร đọc là gam-rai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-rai; 2 âm tiết: gam (thanh trung), rai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.