TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภารกิจ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paa-rá-gìtRTGS pha-ra-kit /pʰaː˧.ra˦˥.kit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาpaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpกิดgìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภารกิจ nghĩa là nghĩa vụ, nhiệm vụ, sứ mệnh.

Nghĩa của ภารกิจ

Danh từ

  1. Nghĩa vụ.
  2. Nhiệm vụ, sứ mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duty; obligation; mission.

Câu hỏi thường gặp

ภารกิจ nghĩa là gì?

ภารกิจ (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, nhiệm vụ, sứ mệnh.

ภารกิจ đọc thế nào?

ภารกิจ đọc là paa-rá-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ra-kit; 3 âm tiết: paa (thanh trung), rá (thanh cao), gìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.