TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร่างกาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
râang-gaaiRTGS rang-kai /raːŋ˥˩.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร่างrâangthanh xuốngphụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ร่าง

ร่างกาย nghĩa là thân thể, cơ thể.

Nghĩa của ร่างกาย

Danh từ

  1. Thân thể, cơ thể, thân, mình, người.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body, physique.

Câu hỏi thường gặp

ร่างกาย nghĩa là gì?

ร่างกาย (danh từ) nghĩa là thân thể, cơ thể.

ร่างกาย đọc thế nào?

ร่างกาย đọc là râang-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-kai; 2 âm tiết: râang (thanh xuống), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.