กวาด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwàatRTGS kwat
/kwaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺวาดgwàatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกวาด (thêm การ/ความ phía trước)
กวาด nghĩa là quét dọn, quét.
Nghĩa của กวาด
Động từ
- Quét dọn, quét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sweep.
Câu hỏi thường gặp
กวาด nghĩa là gì?
กวาด (động từ) nghĩa là quét dọn, quét.
กวาด đọc thế nào?
กวาด đọc là gwàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwat; 1 âm tiết: gwàat (thanh thấp).