TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กวีนิพนธ์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gà-wii-ní-ponRTGS ka-wi-ni-phon /ka˨˩.wiː˧.ni˦˥.pʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungวีwiithanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpพนponthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กวีนิพนธ์ nghĩa là thơ ca, thi ca.

Nghĩa của กวีนิพนธ์

Danh từ

  1. Thơ ca, thi ca, thơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poetry.

Câu hỏi thường gặp

กวีนิพนธ์ nghĩa là gì?

กวีนิพนธ์ (danh từ) nghĩa là thơ ca, thi ca.

กวีนิพนธ์ đọc thế nào?

กวีนิพนธ์ đọc là gà-wii-ní-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-wi-ni-phon; 4 âm tiết: gà (thanh thấp), wii (thanh trung), ní (thanh cao), pon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.