เป็นกลาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เป็นกลาง nghĩa là trung lập.
Nghĩa của เป็นกลาง
Tính từ
- Trung lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impartial; neutral; nonpartisan; unbiased; unprejudiced
Câu hỏi thường gặp
เป็นกลาง nghĩa là gì?
เป็นกลาง (tính từ) nghĩa là trung lập.
เป็นกลาง đọc thế nào?
เป็นกลาง đọc là bpen-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-klang; 2 âm tiết: bpen (thanh trung), glaang (thanh trung).