TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เป็นกลาง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpen-glaangRTGS pen-klang /pen˧.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เป็นbpenthanh trungphụ âm trungกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเป็นกลาง (thêm การ/ความ phía trước)

เป็นกลาง nghĩa là trung lập.

Nghĩa của เป็นกลาง

Tính từ

  1. Trung lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impartial; neutral; nonpartisan; unbiased; unprejudiced

Câu hỏi thường gặp

เป็นกลาง nghĩa là gì?

เป็นกลาง (tính từ) nghĩa là trung lập.

เป็นกลาง đọc thế nào?

เป็นกลาง đọc là bpen-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS pen-klang; 2 âm tiết: bpen (thanh trung), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.