TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ได้แก่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dâai-gɛ̀ɛRTGS dai-kae /daːj˥˩.kɛː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด้ายdâaithanh xuốngphụ âm trungแก่gɛ̀ɛthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ได้แก่ nghĩa là gồm có, đó là.

Nghĩa của ได้แก่

Liên từ

  1. Gồm có, đó là, cụ thể là. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ namely; that is; viz; ie.
  • Động từ to belong to; to fall into or be in the possession or ownership of; to be at the disposal of.; to be; to be equivalent to; to be akin to.

Câu hỏi thường gặp

ได้แก่ nghĩa là gì?

ได้แก่ (liên từ) nghĩa là gồm có, đó là.

ได้แก่ đọc thế nào?

ได้แก่ đọc là dâai-gɛ̀ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-kae; 2 âm tiết: dâai (thanh xuống), gɛ̀ɛ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.