TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไกล

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
glaiRTGS klai /klaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไกฺลglaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความไกล (thêm การ/ความ phía trước)

ไกล nghĩa là xa, xa xôi.

Nghĩa của ไกล

Tính từ

  1. Xa, xa xôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไกล

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ไกล

  • มันไกลจากที่นี่ไหม? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878685
  • สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ far; distant

Câu hỏi thường gặp

ไกล nghĩa là gì?

ไกล (tính từ) nghĩa là xa, xa xôi.

ไกล đọc thế nào?

ไกล đọc là glai (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai; 1 âm tiết: glai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.