ไกล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไกล nghĩa là xa, xa xôi.
Nghĩa của ไกล
Tính từ
- Xa, xa xôi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไกล
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ไกล
- มันไกลจากที่นี่ไหม? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878685
- สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ far; distant
Câu hỏi thường gặp
ไกล nghĩa là gì?
ไกล (tính từ) nghĩa là xa, xa xôi.
ไกล đọc thế nào?
ไกล đọc là glai (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai; 1 âm tiết: glai (thanh trung).