ไก่ทอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไก่ทอด nghĩa là gà rán.
Nghĩa của ไก่ทอด
Danh từ
- Gà rán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fried chicken
Câu hỏi thường gặp
ไก่ทอด nghĩa là gì?
ไก่ทอด (danh từ) nghĩa là gà rán.
ไก่ทอด đọc thế nào?
ไก่ทอด đọc là gài tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai thot; 2 âm tiết: gài (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).