TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไก่ทอด

gài tɔ̂ɔtRTGS kai thot /kaj˨˩.tʰɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไก่gàithanh thấpphụ âm trungทอดtɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไก่ทอด nghĩa là gà rán.

Nghĩa của ไก่ทอด

Danh từ

  1. Gà rán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fried chicken

Câu hỏi thường gặp

ไก่ทอด nghĩa là gì?

ไก่ทอด (danh từ) nghĩa là gà rán.

ไก่ทอด đọc thế nào?

ไก่ทอด đọc là gài tɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai thot; 2 âm tiết: gài (thanh thấp), tɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.