TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แล้วก็

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lɛ́ɛo-gɔ̂ɔRTGS laeo-ko /lɛːw˦˥.kɔː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แล้วlɛ́ɛothanh caophụ âm thấpก้อgɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แล้วก็ nghĩa là rồi, và rồi.

Nghĩa của แล้วก็

Liên từ

  1. Rồi, và rồi, với lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ then, and then

Câu hỏi thường gặp

แล้วก็ nghĩa là gì?

แล้วก็ (liên từ) nghĩa là rồi, và rồi.

แล้วก็ đọc thế nào?

แล้วก็ đọc là lɛ́ɛo-gɔ̂ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS laeo-ko; 2 âm tiết: lɛ́ɛo (thanh cao), gɔ̂ɔ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.