TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สตรี

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-dtriiRTGS sa-tri /sa˨˩.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, นาง

สตรี nghĩa là phụ nữ.

Nghĩa của สตรี

Danh từ

trang trọng
  1. Phụ nữ (trang trọng). (biên soạn)

Từ ghép có สตรี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woman

Câu hỏi thường gặp

สตรี nghĩa là gì?

สตรี (danh từ) nghĩa là phụ nữ.

สตรี đọc thế nào?

สตรี đọc là sà-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tri; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.