สตรี
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-dtriiRTGS sa-tri
/sa˨˩.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สตรี nghĩa là phụ nữ.
Nghĩa của สตรี
Danh từ
trang trọng- Phụ nữ (trang trọng). (biên soạn)
Từ ghép có สตรี
- วีรสตรี — Anh thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman
Câu hỏi thường gặp
สตรี nghĩa là gì?
สตรี (danh từ) nghĩa là phụ nữ.
สตรี đọc thế nào?
สตรี đọc là sà-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tri; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dtrii (thanh trung).