TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ติดต่อ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtìt-dtɔ̀ɔRTGS tit-to /tit̚˨˩.tɔː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ติดdtìtthanh thấpphụ âm trungต่อdtɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การติดต่อ (thêm การ/ความ phía trước)

ติดต่อ nghĩa là liên lạc, liên hệ.

Nghĩa của ติดต่อ

Động từ

  1. Liên lạc, liên hệ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to contact, get in touch with; to associate with, be connected with, adjoin

Câu hỏi thường gặp

ติดต่อ nghĩa là gì?

ติดต่อ (động từ) nghĩa là liên lạc, liên hệ.

ติดต่อ đọc thế nào?

ติดต่อ đọc là dtìt-dtɔ̀ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tit-to; 2 âm tiết: dtìt (thanh thấp), dtɔ̀ɔ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.