โจมตี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โจมตี nghĩa là công kích.
Nghĩa của โจมตี
Động từ
- Công kích.
Câu ví dụ với โจมตี
- โจมตี! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attack, assault, raid
Câu hỏi thường gặp
โจมตี nghĩa là gì?
โจมตี (động từ) nghĩa là công kích.
โจมตี đọc thế nào?
โจมตี đọc là joom-dtii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom-ti; 2 âm tiết: joom (thanh trung), dtii (thanh trung).