TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โจมตี

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
joom-dtiiRTGS chom-ti /t͡ɕoːm˧.tiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โจมjoomthanh trungphụ âm trungตีdtiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโจมตี (thêm การ/ความ phía trước)

โจมตี nghĩa là công kích.

Nghĩa của โจมตี

Động từ

  1. Công kích.

Câu ví dụ với โจมตี

  • โจมตี! Tấn công! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attack, assault, raid

Câu hỏi thường gặp

โจมตี nghĩa là gì?

โจมตี (động từ) nghĩa là công kích.

โจมตี đọc thế nào?

โจมตี đọc là joom-dtii (phiên âm có dấu thanh), RTGS chom-ti; 2 âm tiết: joom (thanh trung), dtii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.