TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vệ sinh tiếng Thái là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Thái là ห้องน้ำ (danh từ), อนามัย (danh từ), ส้วม (danh từ).

ห้องน้ำ Danh từ

hɔ̂ng-náamRTGS hong-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.

Xem đầy đủ từ "ห้องน้ำ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อนามัย Danh từ

à-naa-maiRTGS a-na-mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "อนามัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ส้วม Danh từ

sûuamRTGS suam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sinh, nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu, nhà cầu, toa-lét.

Xem đầy đủ từ "ส้วม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sinh tiếng Thái là gì?

"vệ sinh" trong tiếng Thái là ห้องน้ำ (hɔ̂ng-náam) (danh từ), อนามัย (à-naa-mai) (danh từ), ส้วม (sûuam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.