TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Vũ trụ tiếng Thái là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Thái là จักรวาล (danh từ), อวกาศ (danh từ), เอกภาพ (danh từ).

จักรวาล Danh từ

jàk-grà-waanRTGS chak-kra-wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "จักรวาล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อวกาศ Danh từ

à-wá-gàatRTGS a-wa-kat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "อวกาศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เอกภาพ Danh từ

èek-gà-pâapRTGS ek-ka-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "เอกภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vũ trụ tiếng Thái là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Thái là จักรวาล (jàk-grà-waan) (danh từ), อวกาศ (à-wá-gàat) (danh từ), เอกภาพ (èek-gà-pâap) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.