U tiếng Thái là gì?
"u" trong tiếng Thái là ยู (danh từ), เนื้องอก (danh từ).
ยู Danh từ
yuuRTGS yu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: U.
เนื้องอก Danh từ
nʉ́ʉa-ngɔ̂ɔkRTGS nuea-ngok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: U.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "u" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
U tiếng Thái là gì?
"u" trong tiếng Thái là ยู (yuu) (danh từ), เนื้องอก (nʉ́ʉa-ngɔ̂ɔk) (danh từ).